Tiêm filler có an toàn không? Sự thật, rủi ro và cách làm đúng để không “tiền mất tật mang”

04/12/2025 - admin

Trong vài năm gần đây, tiêm filler gần như trở thành “từ khóa vàng” trong ngành thẩm mỹ không phẫu thuật: nâng mũi, tạo cằm V-line, làm đầy môi, xóa rãnh cười, trẻ hóa da… chỉ sau 15–30 phút.

Nhưng đi cùng sự nở rộ đó là rất nhiều lo lắng:

  • Tiêm filler có an toàn không?

  • Tiêm filler có hại về sau không, có bị biến chứng, hoại tử, mù mắt như báo chí từng cảnh báo?

Để bạn có thể ra quyết định sáng suốt, bài viết này sẽ phân tích đầy đủ, dễ hiểu nhưng vẫn chuẩn kiến thức chuyên môn về filler, các loại filler, rủi ro – biến chứng, đối tượng nên/không nên tiêm và những nguyên tắc an toàn trước – trong – sau khi tiêm.

1. Tiêm filler là gì? Filler hoạt động như thế nào?

Filler (chất làm đầy) là một dạng vật liệu được tiêm vào dưới da để:

  • Làm đầy những vùng bị hõm, lõm, trũng (rãnh cười, thái dương, má hóp…)

  • Làm mờ nếp nhăn tĩnh (nếp nhăn do lão hóa, ít phụ thuộc vào biểu cảm)

  • Tạo hình/định hình cấu trúc: nâng sống mũi, tạo cằm, tạo môi đầy đặn, đường nét hài hòa hơn

Tiêm filler là thủ thuật xâm lấn tối thiểu: bác sĩ dùng kim hoặc cannula (kim đầu tù) đưa filler vào đúng lớp mô dưới da (tùy mục tiêu: lớp bì, hạ bì, lớp mỡ nông hoặc sâu). Khi filler chiếm chỗ trong mô, vùng da sẽ:

  • Căng hơn

  • Đầy hơn

  • Giảm độ hằn của nếp gấp

  • Trông trẻ hơn, đường nét gương mặt rõ hơn

Điểm quan trọng:

  • Filler không phải là phẫu thuật, không phải mổ, không cắt rạch.

  • Nhưng vẫn là can thiệp y khoa: tiêm vào mạch máu, mô mềm, có nguy cơ biến chứng nếu làm sai cách.

2. Các loại filler phổ biến hiện nay

Không phải filler nào cũng giống nhau, cũng an toàn như nhau, cũng duy trì được lâu như nhau. Dưới đây là những nhóm filler thường gặp nhất:

2.1. Filler Axit Hyaluronic (HA) – Lựa chọn an toàn hàng đầu

Axit Hyaluronic (Hyaluronic Acid – HA) là loại filler được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

  • Bản chất:

    • Là một dạng gel trong suốt, có cấu trúc tương tự HA tự nhiên vốn tồn tại sẵn trong da, dịch khớp, mô liên kết.

  • Ứng dụng:

    • Làm đầy môi, sống mũi, cằm

    • Làm đầy rãnh mũi – môi, rãnh lệ, hõm mắt

    • Làm đầy thái dương, má hóp

    • Cải thiện nếp nhăn nông – trung bình ở trán, đuôi mắt…

  • Thời gian duy trì:

    • Thông thường từ 6–18 tháng, tùy cơ địa, loại filler, vị trí tiêm, lối sống.

    • Một số dòng HA “cross-link” tốt (liên kết chéo bền vững hơn) có thể duy trì trên 12 tháng.

  • Ưu điểm quan trọng nhất:

    • Có thể tan được bằng thuốc hyaluronidase nếu cần (khi bị tiêm quá tay, lệch, vón cục, tắc mạch, không ưng kết quả…).

    • Được xem là loại filler an toàn nhất hiện nay nếu dùng đúng sản phẩm chính hãng và tiêm bởi bác sĩ có kinh nghiệm.

2.2. Filler Canxi Hydroxylapatite (CaHA)

  • Thành phần:

    • Các hạt canxi siêu nhỏ (CaHA) phân tán trong một nền gel.

  • Đặc điểm:

    • Đặc hơn HA, thường dùng cho nếp nhăn sâu, vùng cần độ nâng đỡ cấu trúc tốt: rãnh cười sâu, tạo khối vùng má – xương gò má…

  • Thời gian duy trì:

    • Khoảng 12–18 tháng, đôi khi lâu hơn.

  • Nhược điểm:

    • Khó xử lý hơn HA nếu có biến chứng, không tan hoàn toàn bằng hyaluronidase.

2.3. Axit Poly-L-lactic (PLLA) – Filler kích thích collagen

  • Cơ chế:

    • Không làm đầy “tức thì” như HA, mà kích thích cơ thể tăng sinh collagen theo thời gian.

  • Hiệu quả:

    • Da săn chắc hơn, giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi.

  • Thời gian duy trì:

    • Kéo dài có thể từ 2 năm trở lên.

  • Lưu ý:

    • Kết quả lên từ từ, cần thời gian.

    • Được xem là filler bán vĩnh viễn, vì tồn tại lâu trong mô.

    • Nếu tiêm sai kỹ thuật có thể xuất hiện nốt sần, u hạt, xử lý khó.

2.4. Polymethylmethacrylate (PMMA) – Filler gần như vĩnh viễn

  • Thành phần:

    • Các hạt PMMA siêu nhỏ kết hợp cùng collagen.

  • Đặc điểm:

    • Tồn tại trong mô rất lâu (gần như vĩnh viễn).

  • Nguy cơ:

    • Nhiều báo cáo ghi nhận biến chứng muộn, u hạt, viêm kéo dài, biến dạng vùng tiêm.

  • Tại Việt Nam:

    • Chưa được Bộ Y tế cấp phép sử dụng trong thẩm mỹ tiêm filler, do nguy cơ biến chứng và khó xử lý hậu quả.

  • Vì sao ít được khuyến cáo?

    • Khi đã tiêm, hầu như không thể “rút lại” nếu bạn không hài lòng hoặc gặp biến chứng; thường phải mổ, cắt bỏ.

2.5. Cấy mỡ tự thân – Filler “tự nhiên” từ chính cơ thể bạn

  • Bản chất:

    • Hút mỡ từ vùng khác trên cơ thể (bụng, đùi, hông…), xử lý rồi cấy lại vào mặt.

  • Ưu điểm:

    • Vật liệu từ chính cơ thể, ít nguy cơ dị ứng.

  • Nhược điểm:

    • Kỹ thuật phức tạp hơn nhiều so với tiêm HA.

    • Tỉ lệ mỡ sống không ổn định, dễ tiêu dần, không đều.

    • Chi phí cao, thời gian hồi phục lâu hơn.

  • Vì vậy:

    • Dù tương đối an toàn, cấy mỡ tự thân vẫn chưa phổ biến bằng filler HA trong các thủ thuật làm đầy nhanh, đơn giản.

3. Những ai thường được chỉ định tiêm filler?

Tiêm filler phù hợp với những người muốn cải thiện gương mặt nhưng không muốn phẫu thuật:

  • Người muốn nâng mũi nhẹ nhàng, sống mũi thẳng, cao hơn mà không mổ.

  • Người muốn tạo cằm thon gọn, V-line hơn.

  • Người có mũi gồ, sống mũi gãy, đầu mũi to, muốn chỉnh lại cho hài hòa.

  • Người có rãnh cười sâu, hõm dưới mắt (rãnh lệ), bọng mắt, bắt đầu có dấu hiệu lão hóa.

  • Người muốn môi căng mọng, có viền rõ, khắc phục môi mỏng, không đều.

  • Người có má hóp, thái dương lõm, khuôn mặt hốc hác, muốn đầy đặn trẻ trung hơn.

  • Người bận rộn, không có nhiều thời gian nghỉ dưỡng, cần thủ thuật nhanh, ít xâm lấn.

Tuy nhiên, không phải ai muốn tiêm là tiêm được. Một số đối tượng tuyệt đối không nên tiêm filler – phần dưới sẽ nói rõ.

4. Tiêm filler có hại không? Mức độ an toàn thực sự

4.1. Về bản chất, filler (đặc biệt là HA) khá an toàn

Với filler HA chính hãng, tiêm đúng kỹ thuật, trong điều kiện vô trùng, đối tượng phù hợp, thì:

  • Đây là một thủ thuật tương đối an toàn, có thể đảo ngược (tan filler) nếu cần.

  • Mức xâm lấn thấp hơn nhiều so với phẫu thuật.

  • Các tác dụng phụ thường gặp (sưng, đỏ, bầm nhẹ) đa phần là tạm thời và tự giảm sau vài ngày.

Biến chứng khi tiêm filler ở các cơ sở thẩm mỹ chui
Biến chứng khi tiêm filler ở các cơ sở thẩm mỹ chui

4.2. Vì sao vẫn có nhiều ca biến chứng filler?

Phần lớn các trường hợp tiêm filler bị hoại tử, mù mắt, biến dạng mặt đến từ 3 nhóm nguyên nhân:

  1. Sản phẩm filler kém chất lượng

    • Filler giả, không rõ nguồn gốc, không được Bộ Y tế cấp phép.

    • Filler “vĩnh viễn” được quảng cáo là giữ được nhiều năm nhưng tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ viêm mạn tính, u hạt, biến dạng, xơ hóa mô.

  2. Kỹ thuật tiêm sai / người tiêm không phải bác sĩ

    • Tiêm nhầm vào mạch máu, đặc biệt ở các vùng nguy cơ cao (mũi, rãnh mũi – môi, vùng giữa hai cung mày) → có thể gây tắc mạch, hoại tử, mù mắt.

    • Tiêm sai lớp, sai vị trí → vón cục, lộ filler, biến dạng đường nét.

    • Không đảm bảo vô trùng → nhiễm trùng, áp xe, lan rộng.

  3. Không sàng lọc sức khỏe và cơ địa trước khi tiêm

    • Người có bệnh nền tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông máu… nhưng không được khám sàng lọc kỹ.

    • Người có cơ địa dị ứng, cơ địa sẹo lồi, da đang viêm, mụn bọc nặng vẫn cố tiêm.

4.3. Tác dụng phụ thường gặp sau tiêm filler

Đa phần là nhẹ, tạm thời, xuất hiện ngay sau khi tiêm và giảm dần sau vài ngày:

  • Đỏ da vùng tiêm

  • Sưng nề nhẹ đến trung bình

  • Đau tức, cảm giác căng, khó chịu

  • Bầm tím quanh vùng tiêm

  • Ngứa nhẹ, cảm giác râm ran

  • Phản ứng kiểu mày đay nhẹ, phát ban thoáng qua

Nếu thực hiện đúng quy trình và chăm sóc đúng cách, các triệu chứng này thường tự ổn định.

4.4. Biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm

Đây là lý do khiến câu hỏi “Tiêm filler có hại không?” luôn cần được trả lời một cách rất nghiêm túc:

  • Nhiễm trùng vùng tiêm, có thể lan rộng, nặng có thể dẫn đến nhiễm trùng máu nếu không xử trí kịp thời.

  • Rò rỉ filler, hình thành đường rò, khối cứng kéo dài.

  • Nốt sần, u nhỏ, u hạt quanh vị trí tiêm, có thể cần phẫu thuật để cắt bỏ.

  • Di chuyển filler: filler dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu, gây biến dạng.

  • Tắc mạch máu:

    • Tiêm vào hoặc chèn ép lên động mạch → thiếu máu nuôi mô, gây hoại tử da.

    • Nghiêm trọng hơn, nếu filler đi vào các nhánh mạch nuôi mắt → mờ mắt, thậm chí mù vĩnh viễn.

  • Hoại tử da: vùng da bị tái, đổi màu, phồng rộp, đau dữ dội, sau đó hoại tử nếu không xử trí sớm.

Những biến chứng này không thường xuyên xảy ra, nhưng một khi đã xảy ra thì rất nghiêm trọng. Vì vậy, tiêm filler không bao giờ được xem là “thủ thuật đơn giản ai làm cũng được”.

5. Những đối tượng KHÔNG NÊN tiêm filler

Bạn không nên (hoặc cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc rất kỹ) nếu thuộc các nhóm sau:

  • Da đang viêm, nhiễm trùng: mụn bọc nặng, mày đay, phát ban, viêm da tiếp xúc…

  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của filler.

  • tiền sử dị ứng nặng với thuốc (kháng sinh, kháng viêm, thuốc gây tê) hoặc các dược phẩm khác.

  • Rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông, aspirin liều cao… (phải có ý kiến bác sĩ).

  • Bệnh tim mạch, đái tháo đường… đang không được kiểm soát tốt.

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (đa số khuyến cáo không tiêm).

  • Người dưới 18 tuổi: giai đoạn cơ thể còn phát triển, không nên can thiệp thẩm mỹ xâm lấn.

  • Người có cơ địa sẹo lồi, sẹo phì đại rõ ràng.

6. Kỹ thuật tiêm filler – lý do tay nghề bác sĩ quan trọng hơn loại filler

Đối với filler HA chất lượng, bản thân chất này hiếm khi là nguyên nhân chính gây biến chứng (trừ trường hợp cơ địa quá mẫn cảm).

Yếu tố quyết định phần lớn biến chứng chính là kỹ thuật tiêm và kinh nghiệm của người thực hiện, cụ thể:

  • Xác định sai lớp tiêm → tiêm quá nông gây lộ cục, đổi màu; tiêm quá sâu hoặc sai vùng gây tắc mạch.

  • Tiêm quá liều, phân bố không đều → mặt cứng, giả, mất tự nhiên, lệch, méo.

  • Không hiểu rõ giải phẫu mạch máu vùng mặt → nguy cơ tiêm nhầm vào mạch hoặc chèn ép mạch.

  • Không tuân thủ vô trùng → nhiễm trùng, áp xe, viêm kéo dài.

Do đó, chọn đúng bác sĩ – đúng cơ sở y tế quan trọng hơn rất nhiều so với việc “chọn loại filler rẻ hay đắt”.

7. Cần chuẩn bị gì trước khi tiêm filler để đảm bảo an toàn?

Để giảm tối đa rủi ro khi tiêm filler, bạn nên lưu ý:

7.1. Chọn đúng nơi, đúng người

  • Tìm đến bác sĩ da liễu, bác sĩ phẫu thuật tạo hình – thẩm mỹ đã được đào tạo bài bản, có chứng chỉ hành nghề.

  • Thực hiện tại bệnh viện, phòng khám chuyên khoa hoặc bệnh viện thẩm mỹ được cấp phép, có đầy đủ phương tiện cấp cứu, xử trí biến chứng.

  • Tránh:

    • Spa, tiệm tóc, tiệm nail, cơ sở “thẩm mỹ chui”

    • Người tiêm chỉ là kỹ thuật viên, học nghề ngắn hạn, không phải bác sĩ.

7.2. Kiểm tra kỹ về filler trước khi tiêm

  • Hỏi rõ bác sĩ:

    • Tên thương mại của filler

    • Thành phần chính (HA, CaHA hay gì khác)

    • Hãng sản xuất, nước sản xuất

    • Sản phẩm có được Bộ Y tế cấp phép hay không.

  • Yêu cầu được nhìn trực tiếp ống filler:

    • hộp, tem, nhãn, hạn sử dụng rõ ràng.

    • Ống mới, niêm phong nguyên vẹn, mở trước mặt bạn.

  • Tuyệt đối không sử dụng filler trôi nổi rao bán trên mạng, tự mua về hoặc để người không phải bác sĩ tiêm.

7.3. Khai báo sức khỏe trung thực

Trước khi tiêm, hãy thông báo đầy đủ cho bác sĩ:

  • Các bệnh lý đang mắc (tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông máu, bệnh tự miễn…)

  • Các thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng (đặc biệt là thuốc chống đông, aspirin, thuốc kháng viêm non-steroid, vitamin E, dầu cá…).

  • Tiền sử dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn, mỹ phẩm.

Bác sĩ sẽ đánh giá xem bạn có phù hợp để tiêm filler hay không, có cần phải ngưng thuốc nào tạm thời (theo chỉ định y khoa) trước khi thực hiện.

8. Lưu ý sau khi tiêm filler để hạn chế rủi ro

Chăm sóc đúng sau tiêm filler sẽ giúp:

  • Giảm sưng, bầm

  • Hạn chế nguy cơ nhiễm trùng

  • Tối ưu hiệu quả thẩm mỹ

8.1. Chăm sóc da & sinh hoạt

  • Giữ vùng tiêm sạch, khô, vệ sinh nhẹ nhàng theo hướng dẫn.

  • Tránh dùng sữa rửa mặt có tính tẩy mạnh, chứa acid nồng độ cao trong những ngày đầu.

  • Không trang điểm, không tẩy trang mạnh ngay trong 24–48 giờ đầu (hoặc theo tư vấn của bác sĩ).

  • Không xoa bóp, không day ấn, không nắn chỉnh vùng tiêm khi chưa được bác sĩ cho phép.

  • Tránh:

    • Xông hơi, sauna, tắm nước quá nóng

    • Tập luyện thể thao cường độ mạnh ngay sau tiêm

    • Nằm đè, ép lên vùng mới tiêm (ví dụ: mới tiêm mũi thì hạn chế nằm sấp, úp mặt).

8.2. Chế độ ăn uống

  • Hạn chế các thực phẩm dễ làm tăng hình thành mô sẹo hoặc dễ gây sưng nhiều hơn như:

    • Thịt gà, thịt bò, đồ nếp, rau muống, nước mắm lên men nhiều… (theo kinh nghiệm thực hành lâm sàng ở Á Đông).

  • Uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngủ đủ giấc để hỗ trợ hồi phục mô.

8.3. Dùng thuốc & tái khám

  • Tuân thủ đơn thuốc kháng sinh, kháng viêm, giảm đau (nếu có) theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

  • Theo dõi vùng tiêm mỗi ngày:

    • Nếu có dấu hiệu đau tăng nhanh, da tái/xanh/tím, phồng rộp, tiết dịch, sốt, đau nhức dữ dội, nhìn mờ…đến ngay cơ sở y tế nơi bạn đã tiêm hoặc bệnh viện gần nhất, không chờ đợi.

  • Tái khám đúng lịch, hoặc sớm hơn nếu bạn cảm thấy bất thường.

9. So sánh nhanh: Tiêm filler vs. Botox vs. Phẫu thuật

Đây là 3 nhóm phương pháp thường được so sánh với nhau:

  • Tiêm filler

    • Mục tiêu: làm đầy, định hình, tăng thể tích, cải thiện nếp nhăn tĩnh.

    • Kết quả: gần như tức thì.

    • Duy trì: 6–18 tháng (HA) hoặc lâu hơn với một số loại khác.

  • Tiêm botox (Botulinum toxin)

    • Mục tiêu: làm giãn cơ, giảm nếp nhăn động (nhăn trán khi cau mày, nhăn đuôi mắt khi cười…).

    • Không làm đầy, không nâng mũi, không tạo cằm.

    • Duy trì: khoảng 4–6 tháng.

  • Phẫu thuật thẩm mỹ (nâng mũi, độn cằm…)

    • Mục tiêu: thay đổi cấu trúc xương, sụn, mô một cách bền vững.

    • Xâm lấn nhiều hơn, cần gây mê/gây tê, có thời gian nghỉ dưỡng.

    • Hiệu quả lâu dài, nhưng nếu sửa lại sẽ phức tạp hơn.

Mỗi phương pháp có ưu – nhược điểm riêng, không có lựa chọn nào “hoàn hảo tuyệt đối”. Quan trọng là được bác sĩ đánh giá đúng nhu cầu, tình trạng, từ đó chọn giải pháp phù hợp.

10. Câu hỏi thường gặp về tiêm filler

10.1. Tiêm filler có đau không?

  • Thường chỉ hơi châm chích, căng tức nhẹ.

  • Bác sĩ sẽ sử dụng kem ủ tê, thuốc tê tại chỗ nên mức đau đa số ở ngưỡng chấp nhận được.

  • Một số filler có sẵn lidocain, giúp bớt đau trong lúc tiêm.

10.2. Filler giữ được bao lâu?

  • HA: 6–18 tháng.

  • CaHA, PLLA: có thể 1–2 năm hoặc lâu hơn.

  • PMMA, một số filler vĩnh viễn: gần như không tan (nhưng vì nguy cơ biến chứng nên không được khuyến khích sử dụng).

Thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào:

  • Cơ địa, tốc độ chuyển hóa

  • Vị trí tiêm (vùng cử động nhiều sẽ tan nhanh hơn)

  • Loại filler & kỹ thuật tiêm

  • Lối sống (hút thuốc, rượu bia, nắng, thức khuya…)

10.3. Nếu không thích kết quả thì filler có tan được không?

  • Với filler HA chính hãng, hoàn toàn có thể tiêm hyaluronidase để làm tan một phần hoặc gần như toàn bộ.

  • Với filler không tan / bán vĩnh viễn, việc xử lý sẽ khó và phức tạp hơn rất nhiều, đôi khi cần phẫu thuật.

10.4. Tiêm filler có để lại sẹo không?

  • Tiêm bằng kim nhỏ, không rạch mổ, nên thường không để lại sẹo rõ.

  • Tuy nhiên, người có cơ địa sẹo lồi, sẹo phì đại vẫn có nguy cơ cao hơn và cần được bác sĩ cân nhắc kỹ.

Kết luận: Tiêm filler có an toàn không?

  • , nếu:

    • Bạn sử dụng filler được cấp phép, có nguồn gốc rõ ràng (đặc biệt là filler HA).

    • Được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn, tay nghề cao, trong môi trường y tế đạt chuẩn.

    • Bạn được khám sàng lọc đầy đủ, hiểu rõ rủi ro và tuân thủ đúng hướng dẫn chăm sóc.

  • Không an toàn, thậm chí rất nguy hiểm, nếu:

    • Tiêm tại cơ sở “chui”, spa, tiệm nail…

    • Dùng filler trôi nổi, không rõ nguồn gốc, filler “vĩnh viễn”.

    • Người tiêm không phải bác sĩ, không nắm vững giải phẫu, không đủ kỹ năng xử trí biến chứng.

Trước khi quyết định tiêm filler, hãy:

  1. Trang bị đầy đủ kiến thức cơ bản như trong bài viết này.

  2. Hỏi thật kỹ bác sĩ về loại filler, quy trình, rủi ro, cách xử lý khi có biến chứng.

  3. Đặt sức khỏe và an toàn lên trên tất cả, đừng đánh đổi chỉ vì giá rẻ hay lời quảng cáo “thần kỳ”.

Tin mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *